pash
noun / verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nụ hôn nồng nhiệt
- Nghĩa tiếng Anh
- A long passionate kiss; to kiss passionately.
- Ví dụ
They had a pash at the party.
Họ hôn nhau nồng nhiệt ở bữa tiệc.
Bản dịch
- 한국어진한 키스(를 하다)
- 中文热吻,激吻
- 日本語濃厚なキス(をする)
- ไทยจูบดูดดื่ม
- Bahasa Indonesiaciuman mesra
- Русскийстрастный поцелуй
- हिन्दीगहरा चुंबन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.