AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pash

noun / verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
nụ hôn nồng nhiệt
Nghĩa tiếng Anh
A long passionate kiss; to kiss passionately.
Ví dụ
They had a pash at the party.Họ hôn nhau nồng nhiệt ở bữa tiệc.

Bản dịch

  • 한국어진한 키스(를 하다)
  • 中文热吻,激吻
  • 日本語濃厚なキス(をする)
  • ไทยจูบดูดดื่ม
  • Bahasa Indonesiaciuman mesra
  • Русскийстрастный поцелуй
  • हिन्दीगहरा चुंबन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.