AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pathology

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
xét nghiệm bệnh lý
Nghĩa tiếng Anh
Laboratory tests on blood or other samples; also the place that does these tests.
Ví dụ
Take the form to a pathology collection centre.Mang phiếu đến trung tâm lấy mẫu xét nghiệm.

Bản dịch

  • 한국어병리 검사 (검사소)
  • 中文病理检验
  • 日本語病理検査
  • ไทยการตรวจทางพยาธิวิทยา
  • Bahasa Indonesiapemeriksaan laboratorium
  • Русскийлабораторные анализы
  • हिन्दीपैथोलॉजी जाँच

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.