pav
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bánh pavlova (gọi tắt)
- Nghĩa tiếng Anh
- Short for pavlova, a meringue dessert.
- Ví dụ
Mum made a pav for Christmas.
Mẹ làm bánh pavlova vào Giáng sinh.
Bản dịch
- 한국어파블로바
- 中文帕夫洛娃蛋糕(简称)
- 日本語パブロバ(略称)
- ไทยพาฟโลวา (ชื่อย่อ)
- Bahasa Indonesiapavlova (singkatan)
- Русскийпавлова (сокр.)
- हिन्दीपावलोवा (संक्षिप्त)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.