AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

payslip

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
phiếu lương
Nghĩa tiếng Anh
Written record of wages and deductions for a pay period.
Ví dụ
Check the hours shown on your payslip.Kiểm tra số giờ làm trên phiếu lương.

Bản dịch

  • 한국어급여 명세서
  • 中文工资单
  • 日本語給与明細
  • ไทยสลิปเงินเดือน
  • Bahasa Indonesiaslip gaji
  • Русскийрасчётный листок
  • हिन्दीवेतन पर्ची

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.