AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

penalty rates

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
mức lương phụ trội
Nghĩa tiếng Anh
Higher rates of pay that may apply for certain hours or types of work.
Ví dụ
Weekend shifts may attract penalty rates.Ca cuối tuần có thể được trả lương phụ trội.

Bản dịch

  • 한국어특정 시간대 가산 임금
  • 中文特殊时段加班工资费率
  • 日本語割増賃金率
  • ไทยอัตราค่าจ้างพิเศษ
  • Bahasa Indonesiatarif upah tambahan
  • Русскийповышенные ставки оплаты труда
  • हिन्दीअतिरिक्त वेतन दरें

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.