AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

periodic tenancy

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
hợp đồng thuê không thời hạn
Nghĩa tiếng Anh
A tenancy that continues without a fixed end date, subject to applicable law.
Ví dụ
Their lease changed to a periodic tenancy.Hợp đồng của họ chuyển thành thuê không thời hạn.

Bản dịch

  • 한국어종료일이 없는 임대계약
  • 中文无固定期限租约
  • 日本語期間の定めのない賃貸借
  • ไทยสัญญาเช่าแบบไม่มีกำหนด
  • Bahasa Indonesiasewa periodik tanpa batas waktu
  • Русскийбессрочная аренда
  • हिन्दीआवधिक किरायेदारी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.