permanent residency
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thường trú nhân
- Nghĩa tiếng Anh
- A visa status that lets a non-citizen live, work and study in Australia indefinitely.
- Ví dụ
She was granted permanent residency after four years.
Cô ấy được cấp thường trú sau bốn năm.
Bản dịch
- 한국어영주권
- 中文永久居留权
- 日本語永住権
- ไทยถิ่นที่อยู่ถาวร
- Bahasa Indonesiaizin tinggal tetap
- Русскийвид на жительство (ПМЖ)
- हिन्दीस्थायी निवास
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.