AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

permanent residency

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
thường trú nhân
Nghĩa tiếng Anh
A visa status that lets a non-citizen live, work and study in Australia indefinitely.
Ví dụ
She was granted permanent residency after four years.Cô ấy được cấp thường trú sau bốn năm.

Bản dịch

  • 한국어영주권
  • 中文永久居留权
  • 日本語永住権
  • ไทยถิ่นที่อยู่ถาวร
  • Bahasa Indonesiaizin tinggal tetap
  • Русскийвид на жительство (ПМЖ)
  • हिन्दीस्थायी निवास

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.