AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

personal leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ phép cá nhân
Nghĩa tiếng Anh
Leave for personal illness or caring responsibilities, subject to entitlements.
Ví dụ
Check your personal leave balance.Kiểm tra số ngày nghỉ phép cá nhân còn lại.

Bản dịch

  • 한국어개인·병가 휴가
  • 中文个人假(病假与照护假)
  • 日本語個人休暇(病気・介護)
  • ไทยลากิจ/ลาป่วยส่วนบุคคล
  • Bahasa Indonesiacuti pribadi
  • Русскийотпуск по личным обстоятельствам
  • हिन्दीव्यक्तिगत अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.