personal leave
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghỉ phép cá nhân
- Nghĩa tiếng Anh
- Leave for personal illness or caring responsibilities, subject to entitlements.
- Ví dụ
Check your personal leave balance.
Kiểm tra số ngày nghỉ phép cá nhân còn lại.
Bản dịch
- 한국어개인·병가 휴가
- 中文个人假(病假与照护假)
- 日本語個人休暇(病気・介護)
- ไทยลากิจ/ลาป่วยส่วนบุคคล
- Bahasa Indonesiacuti pribadi
- Русскийотпуск по личным обстоятельствам
- हिन्दीव्यक्तिगत अवकाश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.