pet application
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đơn xin nuôi thú cưng
- Nghĩa tiếng Anh
- A request to the landlord to keep a pet in a rental property.
- Ví dụ
They attached a pet application for their cat.
Họ đính kèm đơn xin nuôi mèo.
Bản dịch
- 한국어반려동물 동반 신청
- 中文养宠物申请
- 日本語ペット飼育申請
- ไทยคำขอเลี้ยงสัตว์เลี้ยง
- Bahasa Indonesiapermohonan hewan peliharaan
- Русскийзаявление на содержание питомца
- हिन्दीपालतू जानवर आवेदन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.