AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pet application

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn xin nuôi thú cưng
Nghĩa tiếng Anh
A request to the landlord to keep a pet in a rental property.
Ví dụ
They attached a pet application for their cat.Họ đính kèm đơn xin nuôi mèo.

Bản dịch

  • 한국어반려동물 동반 신청
  • 中文养宠物申请
  • 日本語ペット飼育申請
  • ไทยคำขอเลี้ยงสัตว์เลี้ยง
  • Bahasa Indonesiapermohonan hewan peliharaan
  • Русскийзаявление на содержание питомца
  • हिन्दीपालतू जानवर आवेदन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.