AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pharmacist

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
dược sĩ
Nghĩa tiếng Anh
A trained professional who prepares and gives out medicines and gives advice about them.
Ví dụ
Ask the pharmacist about side effects.Hỏi dược sĩ về tác dụng phụ.

Bản dịch

  • 한국어약사
  • 中文药剂师
  • 日本語薬剤師
  • ไทยเภสัชกร
  • Bahasa Indonesiaapoteker
  • Русскийфармацевт
  • हिन्दीफ़ार्मासिस्ट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.