phishing
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lừa đảo trực tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- Fake emails or messages that try to trick you into giving passwords or bank details.
- Ví dụ
The phishing email looked like it came from the bank.
Email lừa đảo trông như được gửi từ ngân hàng.
Bản dịch
- 한국어피싱
- 中文网络钓鱼
- 日本語フィッシング詐欺
- ไทยฟิชชิง
- Bahasa Indonesiaphishing
- Русскийфишинг
- हिन्दीफ़िशिंग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.