AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pink slip

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy kiểm định xe ở NSW
Nghĩa tiếng Anh
A New South Wales term for an authorised vehicle safety inspection report.
Ví dụ
The car needs a pink slip before renewal.Chiếc xe cần giấy kiểm định trước khi gia hạn.

Bản dịch

  • 한국어NSW 차량 안전검사
  • 中文新州车辆安检报告
  • 日本語NSW州の車検報告書
  • ไทยใบตรวจสภาพรถในนิวเซาท์เวลส์
  • Bahasa Indonesialaporan inspeksi kendaraan NSW
  • Русскийтехосмотр в Новом Южном Уэльсе
  • हिन्दीNSW वाहन सुरक्षा जाँच रिपोर्ट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.