pink slip
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy kiểm định xe ở NSW
- Nghĩa tiếng Anh
- A New South Wales term for an authorised vehicle safety inspection report.
- Ví dụ
The car needs a pink slip before renewal.
Chiếc xe cần giấy kiểm định trước khi gia hạn.
Bản dịch
- 한국어NSW 차량 안전검사
- 中文新州车辆安检报告
- 日本語NSW州の車検報告書
- ไทยใบตรวจสภาพรถในนิวเซาท์เวลส์
- Bahasa Indonesialaporan inspeksi kendaraan NSW
- Русскийтехосмотр в Новом Южном Уэльсе
- हिन्दीNSW वाहन सुरक्षा जाँच रिपोर्ट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.