pissed
adjective Tiếng lóng thô tục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- say xỉn (thô tục)
- Nghĩa tiếng Anh
- (Vulgar) Drunk. Note that "pissed off" means angry.
- Ví dụ
He was too pissed to drive.
Anh ta say quá không lái xe được.
Bản dịch
- 한국어술 취한 (비속어; pissed off는 화난)
- 中文喝醉的(粗俗)
- 日本語酔っぱらった(下品)
- ไทยเมา (คำหยาบ)
- Bahasa Indonesiamabuk (kasar)
- Русскийпьяный (груб.)
- हिन्दीनशे में धुत (अशिष्ट)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.