plonk
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rượu vang rẻ tiền
- Nghĩa tiếng Anh
- Cheap wine of low quality.
- Ví dụ
We drank a bottle of plonk at the picnic.
Chúng tôi uống một chai vang rẻ tiền trong buổi dã ngoại.
Bản dịch
- 한국어싸구려 와인
- 中文劣质葡萄酒
- 日本語安ワイン
- ไทยไวน์ราคาถูก
- Bahasa Indonesiaanggur murahan
- Русскийдешёвое вино
- हिन्दीसस्ती शराब (वाइन)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.