points test
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bài kiểm tra tính điểm
- Nghĩa tiếng Anh
- A scoring system for some skilled visas based on factors such as age, English and experience.
- Ví dụ
Good English results add points in the points test.
Điểm tiếng Anh tốt giúp cộng điểm trong bài tính điểm.
Bản dịch
- 한국어점수제 평가
- 中文打分测试
- 日本語ポイントテスト
- ไทยการทดสอบคะแนน
- Bahasa Indonesiates poin
- Русскийбалльная система
- हिन्दीअंक परीक्षण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.