AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

points test

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
bài kiểm tra tính điểm
Nghĩa tiếng Anh
A scoring system for some skilled visas based on factors such as age, English and experience.
Ví dụ
Good English results add points in the points test.Điểm tiếng Anh tốt giúp cộng điểm trong bài tính điểm.

Bản dịch

  • 한국어점수제 평가
  • 中文打分测试
  • 日本語ポイントテスト
  • ไทยการทดสอบคะแนน
  • Bahasa Indonesiates poin
  • Русскийбалльная система
  • हिन्दीअंक परीक्षण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.