AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pokie

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
máy đánh bạc
Nghĩa tiếng Anh
A single poker machine; the plural "pokies" refers to electronic gaming machines.
Ví dụ
He lost twenty dollars on a pokie.Anh ấy thua hai mươi đô ở máy đánh bạc.

Bản dịch

  • 한국어포커머신 (전자 도박기)
  • 中文老虎机(单台)
  • 日本語ポーカーマシン(1台)
  • ไทยตู้สล็อต (หนึ่งเครื่อง)
  • Bahasa Indonesiamesin slot
  • Русскийигровой автомат
  • हिन्दीपोकर मशीन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.