pokies
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- máy đánh bạc
- Nghĩa tiếng Anh
- Electronic gaming machines found in some licensed venues.
- Ví dụ
The club has a separate room for pokies.
Câu lạc bộ có phòng riêng cho máy đánh bạc.
Bản dịch
- 한국어전자식 도박 기계
- 中文老虎机
- 日本語ポーカーマシン、スロット
- ไทยตู้สล็อต
- Bahasa Indonesiamesin judi slot
- Русскийигровые автоматы
- हिन्दीस्लॉट मशीन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.