police check
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lý lịch tư pháp
- Nghĩa tiếng Anh
- A record check showing whether a person has a criminal history, often needed for jobs.
- Ví dụ
The employer asked for a national police check.
Nhà tuyển dụng yêu cầu lý lịch tư pháp toàn quốc.
Bản dịch
- 한국어범죄 경력 조회
- 中文无犯罪记录证明
- 日本語犯罪経歴照会
- ไทยการตรวจประวัติอาชญากรรม
- Bahasa Indonesiapemeriksaan catatan polisi
- Русскийсправка о несудимости
- हिन्दीपुलिस सत्यापन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.