AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

police check

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
lý lịch tư pháp
Nghĩa tiếng Anh
A record check showing whether a person has a criminal history, often needed for jobs.
Ví dụ
The employer asked for a national police check.Nhà tuyển dụng yêu cầu lý lịch tư pháp toàn quốc.

Bản dịch

  • 한국어범죄 경력 조회
  • 中文无犯罪记录证明
  • 日本語犯罪経歴照会
  • ไทยการตรวจประวัติอาชญากรรม
  • Bahasa Indonesiapemeriksaan catatan polisi
  • Русскийсправка о несудимости
  • हिन्दीपुलिस सत्यापन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.