AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

postie

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
người đưa thư
Nghĩa tiếng Anh
A postal delivery worker.
Ví dụ
The postie delivered the parcel today.Người đưa thư đã giao bưu kiện hôm nay.

Bản dịch

  • 한국어우편배달원
  • 中文邮递员
  • 日本語郵便配達員
  • ไทยบุรุษไปรษณีย์
  • Bahasa Indonesiatukang pos
  • Русскийпочтальон
  • हिन्दीडाकिया

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.