postie
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người đưa thư
- Nghĩa tiếng Anh
- A postal delivery worker.
- Ví dụ
The postie delivered the parcel today.
Người đưa thư đã giao bưu kiện hôm nay.
Bản dịch
- 한국어우편배달원
- 中文邮递员
- 日本語郵便配達員
- ไทยบุรุษไปรษณีย์
- Bahasa Indonesiatukang pos
- Русскийпочтальон
- हिन्दीडाकिया
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.