AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

prep

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
lớp dự bị tiểu học
Nghĩa tiếng Anh
The first year of primary school in some Australian jurisdictions.
Ví dụ
Her child starts Prep next year.Con cô ấy vào lớp dự bị tiểu học năm sau.

Bản dịch

  • 한국어초등학교 입학 준비 학년
  • 中文学前班(小学预备年级)
  • 日本語プレップ(小学校準備学年)
  • ไทยชั้นเตรียมประถม
  • Bahasa Indonesiakelas persiapan SD
  • Русскийподготовительный класс
  • हिन्दीप्रारंभिक कक्षा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.