preschool
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mầm non
- Nghĩa tiếng Anh
- Early education for children in the year or two before school.
- Ví dụ
Many four-year-olds attend preschool.
Nhiều trẻ bốn tuổi đi học mầm non.
Bản dịch
- 한국어유치원 (취학 전 교육)
- 中文学前班
- 日本語就学前教育(幼稚園)
- ไทยโรงเรียนอนุบาลก่อนวัยเรียน
- Bahasa Indonesiaprasekolah
- Русскийдошкольное учреждение
- हिन्दीपूर्व-प्राथमिक विद्यालय
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.