AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

preschool

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
mầm non
Nghĩa tiếng Anh
Early education for children in the year or two before school.
Ví dụ
Many four-year-olds attend preschool.Nhiều trẻ bốn tuổi đi học mầm non.

Bản dịch

  • 한국어유치원 (취학 전 교육)
  • 中文学前班
  • 日本語就学前教育(幼稚園)
  • ไทยโรงเรียนอนุบาลก่อนวัยเรียน
  • Bahasa Indonesiaprasekolah
  • Русскийдошкольное учреждение
  • हिन्दीपूर्व-प्राथमिक विद्यालय

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.