price match
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khớp giá
- Nghĩa tiếng Anh
- When a store agrees to sell an item for the same price as a competitor.
- Ví dụ
Ask whether the shop does a price match.
Hỏi xem cửa hàng có khớp giá không.
Bản dịch
- 한국어최저가 보상 (가격 맞춤)
- 中文价格匹配
- 日本語価格合わせ
- ไทยการจับคู่ราคา
- Bahasa Indonesiapenyesuaian harga
- Русскийвыравнивание цены
- हिन्दीमूल्य मिलान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.