private school
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường tư thục
- Nghĩa tiếng Anh
- A non-government school that charges fees, often called an independent school.
- Ví dụ
Fees at private schools vary widely.
Học phí trường tư rất khác nhau.
Bản dịch
- 한국어사립학교
- 中文私立学校
- 日本語私立学校
- ไทยโรงเรียนเอกชน
- Bahasa Indonesiasekolah swasta
- Русскийчастная школа
- हिन्दीनिजी स्कूल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.