probation period
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời gian thử việc
- Nghĩa tiếng Anh
- A trial period at the start of a job when the employer checks if you are suitable.
- Ví dụ
The job has a three-month probation period.
Công việc có thời gian thử việc ba tháng.
Bản dịch
- 한국어수습 기간
- 中文试用期
- 日本語試用期間
- ไทยช่วงทดลองงาน
- Bahasa Indonesiamasa percobaan
- Русскийиспытательный срок
- हिन्दीपरिवीक्षा अवधि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.