AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

probation period

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thời gian thử việc
Nghĩa tiếng Anh
A trial period at the start of a job when the employer checks if you are suitable.
Ví dụ
The job has a three-month probation period.Công việc có thời gian thử việc ba tháng.

Bản dịch

  • 한국어수습 기간
  • 中文试用期
  • 日本語試用期間
  • ไทยช่วงทดลองงาน
  • Bahasa Indonesiamasa percobaan
  • Русскийиспытательный срок
  • हिन्दीपरिवीक्षा अवधि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.