public holiday
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngày lễ
- Nghĩa tiếng Anh
- A day designated as a public holiday under relevant law.
- Ví dụ
The shop was closed on the public holiday.
Cửa hàng đóng cửa vào ngày lễ.
Bản dịch
- 한국어공휴일
- 中文公共假日
- 日本語祝日
- ไทยวันหยุดนักขัตฤกษ์
- Bahasa Indonesiahari libur nasional
- Русскийгосударственный праздник
- हिन्दीसार्वजनिक अवकाश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.