AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

public holiday

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày lễ
Nghĩa tiếng Anh
A day designated as a public holiday under relevant law.
Ví dụ
The shop was closed on the public holiday.Cửa hàng đóng cửa vào ngày lễ.

Bản dịch

  • 한국어공휴일
  • 中文公共假日
  • 日本語祝日
  • ไทยวันหยุดนักขัตฤกษ์
  • Bahasa Indonesiahari libur nasional
  • Русскийгосударственный праздник
  • हिन्दीसार्वजनिक अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.