AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

public holiday loading

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
phụ cấp làm ngày lễ
Nghĩa tiếng Anh
An additional pay amount that may apply for work on a public holiday.
Ví dụ
Check the award for public holiday loading.Xem quy định lương ngành về phụ cấp ngày lễ.

Bản dịch

  • 한국어공휴일 근무 가산수당
  • 中文公共假日加班工资
  • 日本語祝日勤務手当
  • ไทยค่าจ้างเพิ่มวันหยุดนักขัตฤกษ์
  • Bahasa Indonesiatambahan upah hari libur
  • Русскийнадбавка за работу в праздник
  • हिन्दीसार्वजनिक अवकाश भत्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.