public school
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trường công lập
- Nghĩa tiếng Anh
- A free government-run school (unlike the UK meaning).
- Ví dụ
Most children in the area go to the local public school.
Hầu hết trẻ em trong khu vực học trường công gần nhà.
Bản dịch
- 한국어공립학교
- 中文公立学校
- 日本語公立学校
- ไทยโรงเรียนรัฐ
- Bahasa Indonesiasekolah negeri
- Русскийгосударственная школа
- हिन्दीसरकारी स्कूल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.