public transport card
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ đi phương tiện công cộng
- Nghĩa tiếng Anh
- A card used to pay fares on a public transport network.
- Ví dụ
She topped up her public transport card.
Cô ấy nạp tiền vào thẻ đi lại công cộng.
Bản dịch
- 한국어대중교통 요금 카드
- 中文公交卡
- 日本語交通系ICカード
- ไทยบัตรโดยสารสาธารณะ
- Bahasa Indonesiakartu transportasi umum
- Русскийтранспортная карта
- हिन्दीसार्वजनिक परिवहन कार्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.