AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

pupil-free day

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngày học sinh nghỉ (giáo viên tập huấn)
Nghĩa tiếng Anh
A day when teachers work but students do not attend school.
Ví dụ
Friday is a pupil-free day for staff training.Thứ Sáu học sinh nghỉ để giáo viên tập huấn.

Bản dịch

  • 한국어학생 등교 없는 교사 연수일
  • 中文学生免上学日(教师培训日)
  • 日本語生徒休校日(教員研修日)
  • ไทยวันหยุดนักเรียน (ครูอบรม)
  • Bahasa Indonesiahari tanpa siswa (pelatihan guru)
  • Русскийдень без учеников
  • हिन्दीछात्र-रहित दिवस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.