quid
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền (xưa là bảng Anh)
- Nghĩa tiếng Anh
- Money; historically a pound.
- Ví dụ
It cost a few quid.
Cái đó tốn kha khá tiền.
Bản dịch
- 한국어돈 (옛 파운드)
- 中文钱(旧指英镑)
- 日本語お金(昔のポンド)
- ไทยเงิน (เดิมหมายถึงปอนด์)
- Bahasa Indonesiauang (dulu pound)
- Русскийденьги (ист. фунт)
- हिन्दीपैसा (पहले पाउंड)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.