quokka
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuột túi quokka
- Nghĩa tiếng Anh
- A small wallaby relative found mainly in Western Australia.
- Ví dụ
We spotted a quokka on Rottnest Island.
Chúng tôi thấy một con quokka trên đảo Rottnest.
Bản dịch
- 한국어쿼카
- 中文短尾矮袋鼠(quokka)
- 日本語クオッカ
- ไทยควอกกา
- Bahasa Indonesiaquokka
- Русскийквокка
- हिन्दीक्वोका
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.