AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

radiology

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
chẩn đoán hình ảnh
Nghĩa tiếng Anh
Medical imaging such as X-rays, ultrasound and scans.
Ví dụ
The radiology clinic sent the results to my GP.Phòng khám chẩn đoán hình ảnh gửi kết quả cho bác sĩ của tôi.

Bản dịch

  • 한국어영상 의학 (방사선 검사)
  • 中文放射影像检查
  • 日本語放射線科、画像診断
  • ไทยรังสีวิทยา
  • Bahasa Indonesiaradiologi
  • Русскийрентгенология, диагностика
  • हिन्दीरेडियोलॉजी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.