AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rain check

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
phiếu giữ giá; hẹn dịp khác
Nghĩa tiếng Anh
A promise to sell an advertised item at the sale price later when it is out of stock; also a polite way to postpone.
Ví dụ
The store gave me a rain check for the sold-out TV.Cửa hàng đưa tôi phiếu giữ giá cho chiếc TV hết hàng.

Bản dịch

  • 한국어품절 상품 가격 보장; 다음 기회로 미루기
  • 中文缺货保价券;改天再说
  • 日本語品切れ商品の価格保証;また今度
  • ไทยการรับประกันราคาสินค้าหมด; ขอเลื่อนไปก่อน
  • Bahasa Indonesiajaminan harga barang habis; lain kali
  • Русскийгарантия цены на отсутствующий товар; в другой раз
  • हिन्दीस्टॉक ख़त्म होने पर कीमत गारंटी; फिर कभी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.