AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rapt

adjective Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
vui sướng
Nghĩa tiếng Anh
Extremely pleased or delighted.
Ví dụ
She was rapt with her exam results.Cô ấy vui sướng với kết quả thi.

Bản dịch

  • 한국어몹시 기쁜
  • 中文欣喜若狂的
  • 日本語大喜びの
  • ไทยดีใจสุดๆ
  • Bahasa Indonesiasangat senang
  • Русскийв восторге
  • हिन्दीबहुत प्रसन्न

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.