rapt
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vui sướng
- Nghĩa tiếng Anh
- Extremely pleased or delighted.
- Ví dụ
She was rapt with her exam results.
Cô ấy vui sướng với kết quả thi.
Bản dịch
- 한국어몹시 기쁜
- 中文欣喜若狂的
- 日本語大喜びの
- ไทยดีใจสุดๆ
- Bahasa Indonesiasangat senang
- Русскийв восторге
- हिन्दीबहुत प्रसन्न
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.