ratbag
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẻ phá phách
- Nghĩa tiếng Anh
- A mischievous or troublesome person.
- Ví dụ
The kids were acting like little ratbags.
Bọn trẻ cư xử như những đứa nghịch ngợm.
Bản dịch
- 한국어말썽꾸러기
- 中文捣蛋鬼
- 日本語いたずら者
- ไทยตัวป่วน
- Bahasa Indonesiabiang onar
- Русскийпроказник, хулиган
- हिन्दीशरारती व्यक्ति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.