red light camera
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- camera vượt đèn đỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- A camera that records vehicles going through a red traffic light.
- Ví dụ
The red light camera caught the car at the intersection.
Camera vượt đèn đỏ đã ghi lại chiếc xe ở ngã tư.
Bản dịch
- 한국어신호 위반 단속 카메라
- 中文闯红灯摄像头
- 日本語信号無視取締カメラ
- ไทยกล้องจับฝ่าไฟแดง
- Bahasa Indonesiakamera lampu merah
- Русскийкамера на красный свет
- हिन्दीलाल बत्ती कैमरा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.