AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

redundancy

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
cắt giảm biên chế
Nghĩa tiếng Anh
When a job ends because the employer no longer needs anyone to do it.
Ví dụ
The factory closure led to fifty redundancies.Việc đóng cửa nhà máy dẫn đến năm mươi người bị cắt giảm.

Bản dịch

  • 한국어정리 해고 (직무 폐지)
  • 中文裁员(职位撤销)
  • 日本語人員整理(職務廃止)
  • ไทยการเลิกจ้างเพราะยุบตำแหน่ง
  • Bahasa IndonesiaPHK karena posisi dihapus
  • Русскийсокращение штата
  • हिन्दीपद समाप्ति

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.