AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

redundancy pay

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
trợ cấp thôi việc
Nghĩa tiếng Anh
A payment some employees receive when their job is made redundant, based on their length of service.
Ví dụ
He received redundancy pay after eight years with the company.Anh ấy nhận trợ cấp thôi việc sau tám năm làm ở công ty.

Bản dịch

  • 한국어해고 보상금
  • 中文裁员补偿金
  • 日本語整理解雇手当
  • ไทยเงินชดเชยการเลิกจ้าง
  • Bahasa Indonesiapesangon
  • Русскийвыходное пособие
  • हिन्दीछँटनी मुआवज़ा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.