redundancy pay
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trợ cấp thôi việc
- Nghĩa tiếng Anh
- A payment some employees receive when their job is made redundant, based on their length of service.
- Ví dụ
He received redundancy pay after eight years with the company.
Anh ấy nhận trợ cấp thôi việc sau tám năm làm ở công ty.
Bản dịch
- 한국어해고 보상금
- 中文裁员补偿金
- 日本語整理解雇手当
- ไทยเงินชดเชยการเลิกจ้าง
- Bahasa Indonesiapesangon
- Русскийвыходное пособие
- हिन्दीछँटनी मुआवज़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.