AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

referral

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy giới thiệu chuyển khám
Nghĩa tiếng Anh
A letter from a GP that sends you to a specialist and can be needed for Medicare rebates.
Ví dụ
You need a GP referral to see a specialist.Bạn cần giấy giới thiệu của bác sĩ đa khoa để khám chuyên khoa.

Bản dịch

  • 한국어진료 의뢰서
  • 中文转诊信
  • 日本語紹介状
  • ไทยใบส่งตัว
  • Bahasa Indonesiasurat rujukan
  • Русскийнаправление
  • हिन्दीरेफ़रल पत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.