refund
noun / verb Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoàn tiền
- Nghĩa tiếng Anh
- Money returned to a customer; to give money back.
- Ví dụ
The shop gave me a refund for the broken kettle.
Cửa hàng hoàn tiền cho chiếc ấm đun bị hỏng.
Bản dịch
- 한국어환불(하다)
- 中文退款
- 日本語返金
- ไทยการคืนเงิน
- Bahasa Indonesiapengembalian uang
- Русскийвозврат денег
- हिन्दीधनवापसी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.