AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rego

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
đăng ký xe
Nghĩa tiếng Anh
Vehicle registration.
Ví dụ
My car rego is due next month.Đăng ký xe của tôi đến hạn vào tháng sau.

Bản dịch

  • 한국어차량 등록
  • 中文车辆登记
  • 日本語車両登録
  • ไทยทะเบียนรถ
  • Bahasa Indonesiaregistrasi kendaraan
  • Русскийрегистрация автомобиля
  • हिन्दीवाहन पंजीकरण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.