rego
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đăng ký xe
- Nghĩa tiếng Anh
- Vehicle registration.
- Ví dụ
My car rego is due next month.
Đăng ký xe của tôi đến hạn vào tháng sau.
Bản dịch
- 한국어차량 등록
- 中文车辆登记
- 日本語車両登録
- ไทยทะเบียนรถ
- Bahasa Indonesiaregistrasi kendaraan
- Русскийрегистрация автомобиля
- हिन्दीवाहन पंजीकरण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.