rello
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- họ hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- A relative (informal).
- Ví dụ
The rellos are coming for Christmas.
Họ hàng sẽ đến vào dịp Giáng sinh.
Bản dịch
- 한국어친척
- 中文亲戚
- 日本語親戚
- ไทยญาติ
- Bahasa Indonesiakerabat
- Русскийродственник
- हिन्दीरिश्तेदार
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.