AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rent bidding

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
trả giá thuê cạnh tranh
Nghĩa tiếng Anh
Offering more rent than advertised to win a property; restricted or banned in some states.
Ví dụ
Rent bidding is banned in some states.Trả giá thuê cạnh tranh bị cấm ở một số bang.

Bản dịch

  • 한국어임대료 경쟁 입찰
  • 中文租金竞价
  • 日本語家賃のせり上げ
  • ไทยการเสนอค่าเช่าแข่งกัน
  • Bahasa Indonesiapenawaran harga sewa
  • Русскийторг за арендную плату
  • हिन्दीकिराया बोली

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.