rent bidding
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trả giá thuê cạnh tranh
- Nghĩa tiếng Anh
- Offering more rent than advertised to win a property; restricted or banned in some states.
- Ví dụ
Rent bidding is banned in some states.
Trả giá thuê cạnh tranh bị cấm ở một số bang.
Bản dịch
- 한국어임대료 경쟁 입찰
- 中文租金竞价
- 日本語家賃のせり上げ
- ไทยการเสนอค่าเช่าแข่งกัน
- Bahasa Indonesiapenawaran harga sewa
- Русскийторг за арендную плату
- हिन्दीकिराया बोली
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.