AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rent in advance

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiền thuê trả trước
Nghĩa tiếng Anh
Rent paid before the period it covers, often two to four weeks at the start of a lease.
Ví dụ
You need two weeks' rent in advance plus the bond.Bạn cần trả trước hai tuần tiền thuê cộng tiền cọc.

Bản dịch

  • 한국어선납 임대료
  • 中文预付租金
  • 日本語前払い家賃
  • ไทยค่าเช่าล่วงหน้า
  • Bahasa Indonesiasewa di muka
  • Русскийарендная плата вперёд
  • हिन्दीअग्रिम किराया

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.