rent increase
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tăng tiền thuê
- Nghĩa tiếng Anh
- An increase in the amount of rent payable, subject to local rules.
- Ví dụ
The tenant received notice of a rent increase.
Người thuê nhận được thông báo tăng tiền thuê.
Bản dịch
- 한국어임대료 인상
- 中文涨租
- 日本語家賃値上げ
- ไทยการขึ้นค่าเช่า
- Bahasa Indonesiakenaikan sewa
- Русскийповышение арендной платы
- हिन्दीकिराया वृद्धि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.