rental ledger
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sổ ghi tiền thuê nhà
- Nghĩa tiếng Anh
- A record of rental payments made during a tenancy.
- Ví dụ
The agent emailed the rental ledger.
Người môi giới đã gửi sổ ghi tiền thuê nhà qua email.
Bản dịch
- 한국어임대료 납부 내역
- 中文租金缴纳记录
- 日本語家賃支払記録
- ไทยบันทึกการชำระค่าเช่า
- Bahasa Indonesiacatatan pembayaran sewa
- Русскийжурнал арендных платежей
- हिन्दीकिराया भुगतान रिकॉर्ड
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.