repeat prescription
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đơn thuốc lặp lại
- Nghĩa tiếng Anh
- A prescription that allows you to get the same medicine more than once.
- Ví dụ
My script includes two repeat prescriptions.
Đơn thuốc của tôi có hai lần lấy thuốc lặp lại.
Bản dịch
- 한국어반복 처방
- 中文重复处方
- 日本語リピート処方
- ไทยใบสั่งยาซ้ำ
- Bahasa Indonesiaresep ulang
- Русскийповторный рецепт
- हिन्दीदोबारा नुस्ख़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.