resignation
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sự từ chức, xin nghỉ việc
- Nghĩa tiếng Anh
- Formally leaving your job by your own choice.
- Ví dụ
He handed in his resignation with two weeks' notice.
Anh ấy nộp đơn xin nghỉ việc trước hai tuần.
Bản dịch
- 한국어사직, 사표
- 中文辞职
- 日本語辞職
- ไทยการลาออก
- Bahasa Indonesiapengunduran diri
- Русскийувольнение по собственному желанию
- हिन्दीत्यागपत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.