AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

resignation

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự từ chức, xin nghỉ việc
Nghĩa tiếng Anh
Formally leaving your job by your own choice.
Ví dụ
He handed in his resignation with two weeks' notice.Anh ấy nộp đơn xin nghỉ việc trước hai tuần.

Bản dịch

  • 한국어사직, 사표
  • 中文辞职
  • 日本語辞職
  • ไทยการลาออก
  • Bahasa Indonesiapengunduran diri
  • Русскийувольнение по собственному желанию
  • हिन्दीत्यागपत्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.