AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

resume

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
sơ yếu lý lịch
Nghĩa tiếng Anh
A document summarising your work history, skills and education (also called a CV).
Ví dụ
Keep your resume to two or three pages.Giữ sơ yếu lý lịch trong hai đến ba trang.

Bản dịch

  • 한국어이력서
  • 中文简历
  • 日本語履歴書
  • ไทยเรซูเม่ ประวัติย่อ
  • Bahasa Indonesiariwayat hidup (CV)
  • Русскийрезюме
  • हिन्दीबायोडाटा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.