return to work plan
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kế hoạch trở lại làm việc
- Nghĩa tiếng Anh
- A plan that helps an injured worker go back to work safely.
- Ví dụ
Her doctor helped prepare a return to work plan.
Bác sĩ đã giúp cô ấy lập kế hoạch trở lại làm việc.
Bản dịch
- 한국어업무 복귀 계획
- 中文复工计划
- 日本語職場復帰計画
- ไทยแผนการกลับเข้าทำงาน
- Bahasa Indonesiarencana kembali bekerja
- Русскийплан возвращения к работе
- हिन्दीकाम पर वापसी योजना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.